fountain grass

fountain grass

A gardener plants fountain grass along a garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ đài phun nước: "fountain grass" một loại cỏ cảnh lâu năm, cao, các chùm hoa dài rủ xuống như những tia nước của đài phun. Loại cỏ này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi châu Á.
dụ sử dụng
  • (Cỏ đài phun nước thường được trồng trong vườn những chùm hoa trang trí của .)
  • (Những cây cỏ đài phun nước cao đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fountain grass" as a landscape element: dùng làm yếu tố cảnh quan trong thiết kế sân vườn.

    • Fountain grass adds texture and movement to a dry garden. (Cỏ đài phun nước thêm kết cấu chuyển động cho khu vườn khô hạn.)
  • "fountain grass" in botanical contexts: trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được phân loại theo chi Pennisetum.

    • Botanists classify fountain grass under the genus Pennisetum. (Các nhà thực vật học phân loại cỏ đài phun nước dưới chi Pennisetum.)
Biến thể từ gần giống
  • Fountain grass (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp các dạng như (cỏ đài phun nước tím) hoặc (cỏ đài phun nước lùn).
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental grass: cỏ cảnh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại cỏ trang trí khác).
  • Pennisetum: tên chi thực vật của loại cỏ này (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow fountain grass: trồng cỏ đài phun nước.

    • Many gardeners grow fountain grass for its low maintenance. (Nhiều người làm vườn trồng cỏ đài phun nước dễ chăm sóc.)
  • Trim fountain grass: cắt tỉa cỏ đài phun nước.

    • You should trim fountain grass in late winter. (Bạn nên cắt tỉa cỏ đài phun nước vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fountain grass", đây một thuật ngữ thực vật cụ thể.